Thứ Sáu, 09/05/2025

Trực tiếp kết quả Vaalerenga vs Egersund hôm nay 22-10-2024

Giải Hạng 2 Na Uy - Th 3, 22/10

Kết thúc

Vaalerenga

Vaalerenga

4 : 0

Egersund

Egersund

Hiệp một: 1-0
T3, 00:00 22/10/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Na Uy
Intility Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Muamer Brajanac (Kiến tạo: Petter Strand)
19
Jones El-Abdellaoui
58
Henrik Roervik Bjoerdal (Kiến tạo: Muamer Brajanac)
70
Joergen Voilaas (Thay: Joergen Galta)
71
Jo Staalesen (Thay: Robert Williams)
71
Jo Stalesen (Thay: Robert Williams)
72
Elias Hagen (Thay: Carl Lange)
77
Mees Rijks (Thay: Muamer Brajanac)
77
Mees Rijks
78
Adrian Bergersen (Thay: Jack Lahne)
78
Fanuel Yrga-Alem (Thay: Tord Johnsen Salte)
78
Jones El-Abdellaoui (Kiến tạo: Christian Dahle Borchgrevink)
79
Fanuel Yrga-Alem (Thay: Tord Johnsen Salte)
80
Stian Sjoevold Thorstensen (Thay: Jones El-Abdellaoui)
81
Onyebuchi Obasi (Thay: Fidel Brice Ambina)
81
Stian Sjoevold Thorstensen
82
Sivert Strangstad
85
Mees Rijks
86
Ola Kamara (Thay: Petter Strand)
86
Ingvald Halgunset (Thay: Chris Sleveland)
86

Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Egersund

số liệu thống kê
Vaalerenga
Vaalerenga
Egersund
Egersund
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Egersund

Vaalerenga (4-3-3): Magnus Sjøeng (21), Christian Borchgrevink (2), Aaron Kiil Olsen (4), Sebastian Jarl (55), Vegar Hedenstad (6), Petter Strand (24), Fidele Brice Ambina (29), Carl Lange (17), Jones El-Abdellaoui (25), Muamer Brajanac (80), Henrik Bjørdal (8)

Egersund (4-3-3): Sander Ake Andreas Lonning (27), Adne Midtskogen (2), Tord Johnsen Salte (6), Henrik Falchener (4), Robert Williams (12), Sivert Strangstad (16), Chris Sleveland (8), Justin Salmon (26), Jorgen Galta (9), Joacim Holtan (99), Jack Lahne (7)

Vaalerenga
Vaalerenga
4-3-3
21
Magnus Sjøeng
2
Christian Borchgrevink
4
Aaron Kiil Olsen
55
Sebastian Jarl
6
Vegar Hedenstad
24
Petter Strand
29
Fidele Brice Ambina
17
Carl Lange
25
Jones El-Abdellaoui
80
Muamer Brajanac
8
Henrik Bjørdal
7
Jack Lahne
99
Joacim Holtan
9
Jorgen Galta
26
Justin Salmon
8
Chris Sleveland
16
Sivert Strangstad
12
Robert Williams
4
Henrik Falchener
6
Tord Johnsen Salte
2
Adne Midtskogen
27
Sander Ake Andreas Lonning
Egersund
Egersund
4-3-3
Thay người
77’
Muamer Brajanac
Mees Rijks
71’
Robert Williams
Jo Stalesen
77’
Carl Lange
Elias Kristoffersen Hagen
71’
Joergen Galta
Jorgen Voilas
81’
Fidel Brice Ambina
Onyebuchi Obasi
78’
Jack Lahne
Adrian Amundsen Bergersen
81’
Jones El-Abdellaoui
Stian Sjovold Thorstensen
78’
Tord Johnsen Salte
Fanuel Ghebreyohannes Yrga Alem
86’
Petter Strand
Ola Kamara
86’
Chris Sleveland
Ingvald Halgunset
Cầu thủ dự bị
Jacob Storevik
Mats Gulbrandsen Viken
Aleksander Hammer Kjelsen
Adrian Amundsen Bergersen
Nathan Idumba Fasika
Jo Stalesen
Mees Rijks
Henrik Elvevold
Taha Usman
Ingvald Halgunset
Onyebuchi Obasi
Fanuel Ghebreyohannes Yrga Alem
Elias Kristoffersen Hagen
Magnus Sandvik Høiseth
Ola Kamara
Jorgen Voilas
Stian Sjovold Thorstensen
Sammi Davis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
16/06 - 2024
22/10 - 2024

Thành tích gần đây Vaalerenga

VĐQG Na Uy
03/05 - 2025
27/04 - 2025
21/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025

Thành tích gần đây Egersund

Cúp quốc gia Na Uy
08/05 - 2025
H1: 1-0 | Pen: 0-1
Hạng 2 Na Uy
03/05 - 2025
29/04 - 2025
Cúp quốc gia Na Uy
24/04 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Na Uy
21/04 - 2025
H1: 1-3
05/04 - 2025
H1: 0-2
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
H1: 0-1
14/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LillestroemLillestroem5410813H T T T T
2EgersundEgersund5410513T T T T H
3KongsvingerKongsvinger53111010H T T T B
4AalesundAalesund523039H T H H T
5IK StartIK Start530229T T B T B
6SogndalSogndal530219B B T T T
7Odds BallklubbOdds Ballklubb521207T B T B H
8RaufossRaufoss5212-17T H T B B
9HoeddHoedd5212-17H B T B T
10StabaekStabaek5212-37H T B B T
11RanheimRanheim5203-46B B B T T
12MossMoss5203-66B T B T B
13AasaneAasane5122-25H B B H T
14LynLyn5104-13T B B B B
15MjoendalenMjoendalen5023-32B H H B B
16SkeidSkeid5005-80B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X