Chủ Nhật, 04/05/2025

Trực tiếp kết quả Cobresal vs Union Espanola hôm nay 26-02-2024

Giải VĐQG Chile - Th 2, 26/2

Kết thúc

Cobresal

Cobresal

2 : 2

Union Espanola

Union Espanola

Hiệp một: 1-1
T2, 06:30 26/02/2024
Vòng 2 - VĐQG Chile
El Cobre, El Salvador
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Diego Coelho
18
Miguel Ponce
18
Jonathan Villagra (Kiến tạo: Ignacio Nunez)
38
(Pen) Emiliano Vecchio
54
Cristopher Mesias
57
Bastian Roco
60
Gaston Lezcano (Thay: Felipe Barrientos)
61
Nelson Sepulveda (Thay: Cristopher Mesias)
61
Leandro Navarro
66
Franco Torgnascioli
71
Gabriel Norambuena (Thay: Pablo Aranguiz)
73
Simon Ramirez
81
Franco Frias (Thay: Emiliano Vecchio)
84
Bastian Yanez (Thay: Valentin Adamo)
84
Felipe Massri (Thay: Bruno Jauregui)
87
Ignacio Nunez
90+2'
Leandro Navarro
90+6'

Thống kê trận đấu Cobresal vs Union Espanola

số liệu thống kê
Cobresal
Cobresal
Union Espanola
Union Espanola
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 10
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cobresal vs Union Espanola

Cobresal (4-3-3): Leandro Requena (22), Guillermo Pacheco (23), Franco Bechtholdt (4), Francisco Alarcon (5), Marcelo Jorquera (7), Franco Emanuel García (14), Leonardo Valencia (10), Leandro Navarro (8), Felipe Barrientos (6), Diego Coelho (9), Cristopher Mesias (13)

Union Espanola (4-3-3): Franco Torgnascioli (25), Simon Ramirez (16), Bastian Roco (26), Jonathan Villagra (28), Luis Alberto Pavez (27), Bruno Jauregui (6), Emiliano Vecchio (10), Ignacio Nunez (14), Ariel Uribe (11), Valentin Adamo (19), Pablo Aranguiz (8)

Cobresal
Cobresal
4-3-3
22
Leandro Requena
23
Guillermo Pacheco
4
Franco Bechtholdt
5
Francisco Alarcon
7
Marcelo Jorquera
14
Franco Emanuel García
10
Leonardo Valencia
8
Leandro Navarro
6
Felipe Barrientos
9
Diego Coelho
13
Cristopher Mesias
8
Pablo Aranguiz
19
Valentin Adamo
11
Ariel Uribe
14
Ignacio Nunez
10
Emiliano Vecchio
6
Bruno Jauregui
27
Luis Alberto Pavez
28
Jonathan Villagra
26
Bastian Roco
16
Simon Ramirez
25
Franco Torgnascioli
Union Espanola
Union Espanola
4-3-3
Thay người
61’
Cristopher Mesias
Nelson Sepulveda
73’
Pablo Aranguiz
Gabriel Norambuena
61’
Felipe Barrientos
Gaston Lezcano
84’
Emiliano Vecchio
Franco Frias
84’
Valentin Adamo
Bastian Yanez
87’
Bruno Jauregui
Felipe Massri
Cầu thủ dự bị
Cesar Lobos
Jose Ballesteros
Milan Roki
Nicolas Penailillo
Alejandro Santander
Felipe Massri
Diego Cespedes
Bryan Carvallo
Nelson Sepulveda
Franco Frias
Julio Castro
Bastian Yanez
Gaston Lezcano
Gabriel Norambuena

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
22/08 - 2021
06/12 - 2021
27/04 - 2022
03/10 - 2022
22/05 - 2023
09/12 - 2023
26/02 - 2024
28/07 - 2024

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
27/04 - 2025
20/04 - 2025
13/04 - 2025
Cúp quốc gia Chile
07/04 - 2025
VĐQG Chile
31/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025

Thành tích gần đây Union Espanola

VĐQG Chile
28/04 - 2025
Copa Sudamericana
24/04 - 2025
VĐQG Chile
19/04 - 2025
15/04 - 2025
Copa Sudamericana
Cúp quốc gia Chile
07/04 - 2025
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalestinoPalestino10613719T H T B B
2CobresalCobresal10532518B H T T T
3Universidad CatolicaUniversidad Catolica85211017H T H T T
4HuachipatoHuachipato9522717T T H B T
5Audax ItalianoAudax Italiano9513516H B T T B
6Coquimbo UnidoCoquimbo Unido9441416H T H H B
7Union La CaleraUnion La Calera9423414B T B H T
8O'HigginsO'Higgins9351314H T B T H
9Universidad de ChileUniversidad de Chile7412613B H B T T
10Colo ColoColo Colo7313310B T H T B
11La SerenaLa Serena9315-710T B T B B
12Atletico NublenseAtletico Nublense9243-710B H B H T
13Club Deportes LimacheClub Deportes Limache10226-68B T B B T
14Union EspanolaUnion Espanola9207-66B T B B B
15Everton CDEverton CD10136-146H T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique8026-142B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X