![]() Stefan Vico 20 | |
![]() Brandao 30 | |
![]() (og) Stefan Vico 54 | |
![]() Halil Muharemovic 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Otrant
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jedinstvo BP
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 23 | 6 | 2 | 56 | 75 | H H T T T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 15 | 56 | H H B T H |
3 | ![]() | 31 | 10 | 13 | 8 | 3 | 43 | H B B T T |
4 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -1 | 41 | B T B B H |
5 | 31 | 12 | 4 | 15 | -12 | 40 | T H B B T | |
6 | ![]() | 31 | 10 | 9 | 12 | -10 | 39 | B T T B H |
7 | ![]() | 31 | 10 | 7 | 14 | -13 | 37 | H B B B B |
8 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -13 | 35 | T B H T H |
9 | ![]() | 31 | 7 | 10 | 14 | -11 | 31 | T T H H B |
10 | 31 | 7 | 7 | 17 | -14 | 28 | B T T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại