Thứ Bảy, 03/05/2025

Trực tiếp kết quả Parnu JK Vaprus vs Tammeka hôm nay 20-10-2021

Giải VĐQG Estonia - Th 4, 20/10

Kết thúc

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

1 : 2

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 1-1
T4, 22:00 20/10/2021
Vòng 25 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Henri Hanson
20
Tristan Koskor
35
Artur Uljanov
88

Thống kê trận đấu Parnu JK Vaprus vs Tammeka

số liệu thống kê
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
Tammeka
Tammeka
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Parnu JK Vaprus vs Tammeka

Thay người
74’
Virgo Vallik
Ander Paabut
86’
Kevin Anderson
Mihkel Jarviste
86’
Reno Mark
Rasmus Ilves
Cầu thủ dự bị
Hendrik Vainu
Karl Laanelaid
Toomas Pent
Giacomo Uggeri
Rasmus Ilves
Mihkel Jarviste
Mathias Villota
Reio Laabus
Ander Paabut
Egert Naruson
Dominic Laaneots
Mait Toom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
20/10 - 2021
13/04 - 2022
13/05 - 2022
03/07 - 2022
22/10 - 2022
08/04 - 2023
27/06 - 2023
26/08 - 2023
05/11 - 2023
09/03 - 2024
24/05 - 2024
02/08 - 2024
18/09 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
23/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
26/04 - 2025
22/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia108112225T H T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn117221623H T T B T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond107031121T T B T B
4Nomme Kalju FCNomme Kalju FC10613919T T T T T
5Narva TransNarva Trans10514216T T B T B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus11326-311H B B T B
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool10316-1010B B T B B
8FC KuressaareFC Kuressaare10307-109B B T B T
9TammekaTammeka10217-147B B B T B
10Talinna KalevTalinna Kalev10217-237B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X