Thứ Hai, 12/05/2025

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Vegalta Sendai hôm nay 26-08-2023

Giải J League 2 - Th 7, 26/8

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

2 : 3

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-1
T7, 17:00 26/08/2023
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masato Nakayama
20
Kenshin Yasuda
31
(Pen) Masato Nakayama
45+4'
Ryoma Kida (Thay: Manabu Saito)
62
Yong-Joon Heo (Thay: Masato Nakayama)
62
Shun Ayukawa (Thay: Yamato Machida)
63
Shun Nagasawa (Thay: Kohei Isa)
63
Yuta Goke
67
Kazuki Fujimoto (Thay: Arata Watanabe)
69
Yuto Uchida (Kiến tạo: Yong-Joon Heo)
72
Shun Nagasawa (Kiến tạo: Katsunori Ueebisu)
76
Tsukasa Umesaki (Thay: Masaki Yumiba)
77
Junya Nodake (Thay: Katsunori Ueebisu)
77
Foguinho (Thay: Kazuki Nagasawa)
81
Chihiro Kato (Thay: Kai Matsuzaki)
86
Masahiro Sugata (Thay: Yuto Uchida)
86

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
68 Kiểm soát bóng 32
16 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Vegalta Sendai

Oita Trinita (4-4-2): Konosuke Nishikawa (24), Katsunori Ueebisu (19), Kento Haneda (49), Tomoya Ando (25), Keita Takahata (17), Yamato Machida (8), Kenshin Yasuda (26), Masaki Yumiba (6), Naoki Nomura (10), Arata Watanabe (11), Kohei Isa (13)

Vegalta Sendai (4-2-3-1): Akihiro Hayashi (33), Koji Hachisuka (4), Masashi Wakasa (5), Naoya Fukumori (3), Yuto Uchida (41), Hiromu Kamada (32), Kazuki Nagasawa (37), Kai Matsuzaki (26), Yuta Goke (11), Manabu Saito (19), Masato Nakayama (9)

Oita Trinita
Oita Trinita
4-4-2
24
Konosuke Nishikawa
19
Katsunori Ueebisu
49
Kento Haneda
25
Tomoya Ando
17
Keita Takahata
8
Yamato Machida
26
Kenshin Yasuda
6
Masaki Yumiba
10
Naoki Nomura
11
Arata Watanabe
13
Kohei Isa
9
Masato Nakayama
19
Manabu Saito
11
Yuta Goke
26
Kai Matsuzaki
37
Kazuki Nagasawa
32
Hiromu Kamada
41
Yuto Uchida
3
Naoya Fukumori
5
Masashi Wakasa
4
Koji Hachisuka
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-2-3-1
Thay người
63’
Kohei Isa
Shun Nagasawa
62’
Manabu Saito
Ryoma Kida
63’
Yamato Machida
Shun Ayukawa
62’
Masato Nakayama
Yong-jun Heo
69’
Arata Watanabe
Kazuki Fujimoto
81’
Kazuki Nagasawa
Foguinho
77’
Katsunori Ueebisu
Junya Nodake
86’
Kai Matsuzaki
Chihiro Kato
77’
Masaki Yumiba
Tsukasa Umesaki
86’
Yuto Uchida
Masahiro Sugata
Cầu thủ dự bị
Junya Nodake
Motohiko Nakajima
Kazuki Fujimoto
Foguinho
Shun Nagasawa
Ryoma Kida
Shun Ayukawa
Chihiro Kato
Tsukasa Umesaki
Masahiro Sugata
Derlan
Yuma Obata
Yoshiaki Arai
Yong-jun Heo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/10 - 2021
J League 2
30/03 - 2022
10/09 - 2022
29/04 - 2023
26/08 - 2023
25/02 - 2024
10/11 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
11/05 - 2025
06/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
25/04 - 2025
20/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
10/05 - 2025
06/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
25/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba1511221635T H H B T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija159331230T B H T T
3Vegalta SendaiVegalta Sendai15843528H T T T B
4Mito HollyhockMito Hollyhock15753726H H T T T
5FC ImabariFC Imabari15672825T H H T B
6Tokushima VortisTokushima Vortis15744725T T T B T
7Jubilo IwataJubilo Iwata15735024B B H T T
8Oita TrinitaOita Trinita15573222T T T B H
9Sagan TosuSagan Tosu15645-122T B H T H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki15564121B H H T H
11Montedio YamagataMontedio Yamagata15456217B H B T H
12Roasso KumamotoRoasso Kumamoto15456-217T H B B H
13Ventforet KofuVentforet Kofu15456-417H B B T H
14Consadole SapporoConsadole Sapporo15528-917B H T B H
15Kataller ToyamaKataller Toyama15366-215B H H B H
16Fujieda MYFCFujieda MYFC15438-515B T B B B
17Iwaki FCIwaki FC15366-715T T H H H
18Blaublitz AkitaBlaublitz Akita154110-1313B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi15258-711B T B B B
20Ehime FCEhime FC15177-1010H B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X