Thứ Tư, 07/05/2025
Robert Atkinson
11
Joe Williams (Thay: Kal Naismith)
41
Tommy Conway (Thay: Antoine Semenyo)
76
Joe Williams
78
Ben Sheaf
79
Tyler Walker
82
Tyler Walker (Thay: Matt Godden)
82

Thống kê trận đấu Bristol City vs Coventry City

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Coventry City
Coventry City
63 Kiểm soát bóng 37
7 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Coventry City

Tất cả (10)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

82'

Matt Godden sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.

82'

Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

76'

Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tommy Conway.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

41'

Kal Naismith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

40'

Kal Naismith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

11' Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Coventry City

Bristol City (3-4-1-2): Daniel Bentley (1), Zak Vyner (26), Kal Naismith (4), Robert Atkinson (5), Mark Sykes (17), Han-Noah Massengo (30), Andy King (10), Jay DaSilva (3), Andreas Weimann (14), Antoine Semenyo (11), Nahki Wells (21)

Coventry City (3-5-2): Ben Wilson (13), Kyle McFadzean (5), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Fankaty Dabo (23), Ben Sheaf (14), Kasey Palmer (45), Jamie Allen (8), Jake Bidwell (27), Viktor Gyokeres (17), Matt Godden (24)

Bristol City
Bristol City
3-4-1-2
1
Daniel Bentley
26
Zak Vyner
4
Kal Naismith
5
Robert Atkinson
17
Mark Sykes
30
Han-Noah Massengo
10
Andy King
3
Jay DaSilva
14
Andreas Weimann
11
Antoine Semenyo
21
Nahki Wells
24
Matt Godden
17
Viktor Gyokeres
27
Jake Bidwell
8
Jamie Allen
45
Kasey Palmer
14
Ben Sheaf
23
Fankaty Dabo
2
Jonathan Panzo
3
Callum Doyle
5
Kyle McFadzean
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-5-2
Thay người
41’
Kal Naismith
Joe Williams
82’
Matt Godden
Tyler Walker
76’
Antoine Semenyo
Tommy Conway
Cầu thủ dự bị
Max O'Leary
Simon Moore
Cameron Pring
Michael Rose
George Tanner
Todd Kane
Joe Williams
Josh Eccles
Dylan Wesley Nkongape Kadji
Martyn Waghorn
Chris Martin
Tyler Walker
Tommy Conway
Fabio Tavares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/11 - 2021
23/02 - 2022
Carabao Cup
11/08 - 2022
Hạng nhất Anh
05/10 - 2022
01/01 - 2023
21/10 - 2023
31/01 - 2024
Carabao Cup
14/08 - 2024
Hạng nhất Anh
24/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
03/05 - 2025
29/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
09/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
03/05 - 2025
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
15/04 - 2025
10/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Leeds UnitedLeeds United462913465100T T T T T
2BurnleyBurnley462816253100T T T T T
3Sheffield UnitedSheffield United46288102790B T B T H
4SunderlandSunderland462113121476B B B B B
5Coventry CityCoventry City4620917669H T B B T
6Bristol CityBristol City46171712468H T B B H
7Blackburn RoversBlackburn Rovers4619918566T T T T H
8MillwallMillwall46181216-266T B T T B
9West BromWest Brom461519121064T B B H T
10MiddlesbroughMiddlesbrough46181018864B T B H B
11SwanseaSwansea46171019-561T T T B H
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday46151318-958B B T H H
13Norwich CityNorwich City46141517357B B B H T
14WatfordWatford4616921-857B B B B H
15QPRQPR46141418-1056H T B B T
16PortsmouthPortsmouth46141220-1354H T T H H
17Oxford UnitedOxford United46131419-1653T B H T H
18Stoke CityStoke City46121519-1751T T B B H
19Derby CountyDerby County46131122-850H B T T H
20Preston North EndPreston North End46102016-1150B B B B H
21Hull CityHull City46121321-1049H B T B H
22Luton TownLuton Town46131023-2449B T T T B
23Plymouth ArgylePlymouth Argyle46111322-3746T B T T B
24Cardiff CityCardiff City4691720-2544B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X