Thứ Hai, 05/05/2025
Fran (Kiến tạo: Lucas Ferrugem)
20
Fran (Kiến tạo: Lucas Ferrugem)
23
Andre Andre
25
Fran
31
Tiago Silva
31
Fran
53
Marcus Edwards
63
Toni Borevkovic
72
Antoine Leautey
74
Nelson Da Luz (Kiến tạo: Joao Ferreira)
78
Ziga Frelih
86
(Pen) Marcus Edwards
87
Marcus Edwards
90+1'

Thống kê trận đấu Gil Vicente vs V.Guimaraes

số liệu thống kê
Gil Vicente
Gil Vicente
V.Guimaraes
V.Guimaraes
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gil Vicente vs V.Guimaraes

Gil Vicente (4-3-3): Ziga Frelih (1), Ze Carlos (2), Lucas Ferrugem (3), Ruben Fernandes (26), Talocha (31), Kanya Fujimoto (10), Carvalho (21), Pedrinho (8), Murilo (77), Fran (9), Samuel Dias Lino (29)

V.Guimaraes (4-1-3-2): Bruno Varela (14), Joao Ferreira (23), Toni Borevkovic (4), Jorge Fernandes (44), Rafa Soares (5), Tomas Handel (76), Tiago Silva (88), Andre Almeida (70), Andre Andre (11), Ricardo Quaresma (7), Ruben Lameiras (8)

Gil Vicente
Gil Vicente
4-3-3
1
Ziga Frelih
2
Ze Carlos
3
Lucas Ferrugem
26
Ruben Fernandes
31
Talocha
10
Kanya Fujimoto
21
Carvalho
8
Pedrinho
77
Murilo
9 2
Fran
29
Samuel Dias Lino
8
Ruben Lameiras
7
Ricardo Quaresma
11
Andre Andre
70
Andre Almeida
88
Tiago Silva
76
Tomas Handel
5
Rafa Soares
44
Jorge Fernandes
4
Toni Borevkovic
23
Joao Ferreira
14
Bruno Varela
V.Guimaraes
V.Guimaraes
4-1-3-2
Thay người
67’
Murilo
Antoine Leautey
58’
Andre Andre
Marcus Edwards
78’
Kanya Fujimoto
Giorgi Aburjania
58’
Ricardo Quaresma
Nelson Da Luz
78’
Carvalho
Matheus Bueno
58’
Tiago Silva
Nicolas Janvier
89’
Pedrinho
Emmanuel Hackman
72’
Tomas Handel
Gui
89’
Fran
Elder Santana
86’
Andre Almeida
Luis Esteves
Cầu thủ dự bị
Diogo Silva
Marcus Edwards
Emmanuel Hackman
Andre Amaro
Bilel Aouacheria
Nelson Da Luz
Antoine Leautey
Gui
Giorgi Aburjania
Silvio
Juan Calero
Luis Esteves
Matheus Bueno
Helder Sa
Elder Santana
Matous Trmal
Andrew
Nicolas Janvier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
11/01 - 2022
16/05 - 2022
17/01 - 2023
21/05 - 2023
19/08 - 2023
29/01 - 2024
03/12 - 2024
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Gil Vicente

VĐQG Bồ Đào Nha
05/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025

Thành tích gần đây V.Guimaraes

VĐQG Bồ Đào Nha
03/05 - 2025
28/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting3224625978H T T T T
2BenficaBenfica3225345678T H T T T
3FC PortoFC Porto3220573165B T T B T
4SC BragaSC Braga3219852665H T T H H
5Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes32141261354T T B T T
6Santa ClaraSanta Clara3215611251B B H T H
7FamalicaoFamalicao32111110544T T B H B
8Casa Pia ACCasa Pia AC3211912-542H B H B H
9EstorilEstoril3211912-942T B B T B
10MoreirenseMoreirense329914-1136T B B H B
11AroucaArouca3281014-1734B H T B H
12Rio AveRio Ave318914-1833B B T H B
13NacionalNacional329617-1533B T B H B
14Gil VicenteGil Vicente328816-1332B B T T B
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora317816-1929B T B B T
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD3141215-3224B B B H B
17FarenseFarense325918-2124H T B B T
18BoavistaBoavista315620-3221B T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X